Bắc Kỳ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên gọi một vùng lãnh thổ lịch sử của Việt Nam: "Bắc Kỳ" là tên gọi chính thức dưới triều Nguyễn (thế kỷ 19) để chỉ khu vực hành chính bao gồm các tỉnh phía Bắc, lấy kinh đô Huế làm trung tâm để xác định.
- Tên gọi thuộc địa dưới thời Pháp thuộc: Sau các hiệp ước 1883-1884, "Bắc Kỳ" (Tonkin) trở thành tên gọi của xứ bảo hộ của Pháp, bao gồm lãnh thổ từ tỉnh Ninh Bình trở ra phía Bắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Dưới thời vua Minh Mạng, Bắc Kỳ bao gồm 13 tỉnh.
- Theo Hiệp ước Giáp Thân 1884, Pháp chính thức thiết lập chế độ bảo hộ trên toàn xứ Bắc Kỳ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Xứ Bắc Kỳ": Cụm từ thường dùng trong văn bản hành chính, lịch sử để chỉ toàn bộ vùng lãnh thổ này dưới góc độ một đơn vị hành chính hoặc chính trị.
- Xứ Bắc Kỳ có vị trí chiến lược quan trọng.
"Bắc Kỳ thuộc địa": Cụm từ dùng để phân biệt giai đoạn Bắc Kỳ dưới sự cai trị của thực dân Pháp.
- Chính sách khai thác thuộc địa được Pháp áp dụng mạnh mẽ ở Bắc Kỳ thuộc địa.
Biến thể và từ liên quan
- Bắc Bộ: Tên gọi địa lý hiện đại, chính thức thay thế cho "Bắc Kỳ" từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
- Trung Kỳ: Tên gọi vùng lãnh thổ trung tâm (bao gồm khu vực từ Thanh Hóa đến Bình Thuận) dưới triều Nguyễn và thời Pháp thuộc.
- Nam Kỳ: Tên gọi vùng lãnh thổ phía Nam dưới triều Nguyễn và là thuộc địa của Pháp (Nam Kỳ Lục tỉnh, rồi Nam Kỳ thuộc địa).
Lưu ý về ngữ nghĩa và sử dụng
- Tính lịch sử: "Bắc Kỳ" là một thuật ngữ mang tính lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, tài liệu nói về thời kỳ phong kiến triều Nguyễn và thời kỳ Pháp thuộc. Trong ngôn ngữ hiện đại, tên gọi chính thức là Bắc Bộ.
- Phân biệt với "Bắc Bộ": "Bắc Kỳ" gắn với bối cảnh hành chính - lịch sử cụ thể, trong khi "Bắc Bộ" là tên gọi địa lý tự nhiên và hành chính hiện tại, ít mang sắc thái lịch sử thuộc địa.
- Tính trung lập: Khi sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử, từ này mang tính trung lập, mô tả sự kiện. Cần tránh sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hiện nay vì có thể gây hiểu nhầm.
- Tên gọi chung một vũng lãnh thổ Việt Nam, bao gồm 13 tỉnh nằm ở phía bắc kinh đô Huế: Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Dương, Quảng Yên, Sơn Tây, Hưng Hoá, Tuyên Quang, Hà Nội, Hưng Yên, Nam Định, Ninh Bình; được hoạch định dưới triều vua Minh Mạng nhà Nguyễn. Vì lấy Kinh đô Huế (thuộc tỉnh Thừa Thiên) làm trung tâm, nên 3 tỉnh tiếp nối Bắc Kỳ là Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh nằm về phía phải kinh đô nên được gọi là các tỉnh Hữu Kỳ. Hai tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị nối tiếp và áp sát Thừa Thiên được gọi là các tỉnh Hữu Trực Kỳ hay Bắc Trực. Theo hiệp ước ngày 25-8-1883, từ Đèo Ngang trở ra Bắc, Pháp gọi là xứ Bắc Kỳ và đặt dưới chế độ bảo hộ. Theo hiệp ước ngày 6-6-1884, Pháp trả lại ba tỉnh Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh cho triều đình Huế. Từ đó, xứ Bắc Kỳ dưới thời Pháp thống trị chỉ bao gồm các tỉnh từ Ninh Bình trở ra phía bắc, từ sau Cách mạng tháng Tám 1945 được đổi gọi là Bắc Bộ (x. Bắc Bộ)